YiWordsYiWords

piānfāng

bài thuốc dân gian

danh từ tiếng Trung
偏方 bài thuốc dân gian

Cụm từ thường dùng

zhìsoudepiānfāng
bài thuốc dân gian chữa ho
流传liú chuánde偏方piān fāng
bài thuốc dân gian truyền miệng

Câu ví dụ

nǎinaidǒnghěnduōmínjiānpiānfāng
Bà tôi biết nhiều bài thuốc dân gian.
yòngpiānfāngzhìbìng
Anh ấy dùng bài thuốc dân gian để trị bệnh.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"bài thuốc dân gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài thuốc dân gian" trong tiếng Trung là 偏方, đọc là piān fāng.
偏方 nghĩa là gì?
偏方 (piān fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài thuốc dân gian".
偏方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏方 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶懂很多民间偏方。 (Bà tôi biết nhiều bài thuốc dân gian.); 他用偏方治病。 (Anh ấy dùng bài thuốc dân gian để trị bệnh.).

Muốn nhớ "偏方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí