YiWordsYiWords

tiáojiàn

vô điều kiện

tính từ tiếng Trung
无条件 vô điều kiện

Cụm từ thường dùng

无条件wú tiáo jiàndeài
yêu vô điều kiện
tiáojiànzhīchí
hỗ trợ vô điều kiện

Câu ví dụ

无条件wú tiáo jiànde帮助bāng zhù
Tôi giúp bạn vô điều kiện.
àishìtiáojiànde
Tình mẹ là vô điều kiện.

Biểu đạt quan hệ

Câu hỏi thường gặp

"vô điều kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô điều kiện" trong tiếng Trung là 无条件, đọc là wú tiáo jiàn.
无条件 nghĩa là gì?
无条件 (wú tiáo jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô điều kiện".
无条件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无条件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无条件 như thế nào?
Ví dụ: 我无条件地帮助你。 (Tôi giúp bạn vô điều kiện.); 母爱是无条件的。 (Tình mẹ là vô điều kiện.).

Muốn nhớ "无条件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí