YiWordsYiWords

gèngshì

càng là

cụm từ tiếng Trung
更是 càng là

Cụm từ thường dùng

更是gèng shì好人hǎo rén
càng là người tốt
更是gèng shì女性nǚ xìng
càng là phụ nữ

Câu ví dụ

已经yǐ jīnghěn优秀yōu xiù更是gèng shì勤奋qín fèn
Cô ấy đã giỏi, càng là chăm chỉ.
天气tiān qìlěng更是gèng shìyào穿chuānnuǎn
Trời lạnh, càng là phải mặc ấm.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"càng là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng là" trong tiếng Trung là 更是, đọc là gèng shì.
更是 nghĩa là gì?
更是 (gèng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng là".
更是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更是 như thế nào?
Ví dụ: 她已经很优秀,更是勤奋。 (Cô ấy đã giỏi, càng là chăm chỉ.); 天气冷,更是要穿暖。 (Trời lạnh, càng là phải mặc ấm.).

Muốn nhớ "更是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí