"càng là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"càng là" trong tiếng Trung là 更是, đọc là gèng shì.
更是 nghĩa là gì?
更是 (gèng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "càng là".
更是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更是 như thế nào?
Ví dụ: 她已经很优秀,更是勤奋。 (Cô ấy đã giỏi, càng là chăm chỉ.); 天气冷,更是要穿暖。 (Trời lạnh, càng là phải mặc ấm.).