YiWordsYiWords

shuōshíhuà

nói thật

cụm từ tiếng Trung
说实话 nói thật

Cụm từ thường dùng

shuōshíhuà
nói thật lòng
gēnshuōshíhuà
nói thật với bạn

Câu ví dụ

shuōshíhuàhuanzhèdàocài
Nói thật, tôi không thích món này.
shuōshíhuàcóngméiguò
Nói thật thì tôi chưa từng đến đó.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"nói thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói thật" trong tiếng Trung là 说实话, đọc là shuō shí huà.
说实话 nghĩa là gì?
说实话 (shuō shí huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói thật".
说实话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说实话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说实话 như thế nào?
Ví dụ: 说实话,我不喜欢这道菜。 (Nói thật, tôi không thích món này.); 说实话,我从没去过那里。 (Nói thật thì tôi chưa từng đến đó.).

Muốn nhớ "说实话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí