YiWordsYiWords

như

giới từ tiếng Trung
如 như

Cụm từ thường dùng

suǒshuō
như bạn nói
wǎngchángyàng
như thường lệ

Câu ví dụ

yàngzuò
Tôi làm như bạn.
zhīqiánsuǒshuō
Như tôi đã nói trước đó.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như" trong tiếng Trung là 如, đọc là rú.
如 nghĩa là gì?
如 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "như".
如 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如 như thế nào?
Ví dụ: 我如你一样做。 (Tôi làm như bạn.); 如我之前所说。 (Như tôi đã nói trước đó.).

Muốn nhớ "如" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí