"như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như" trong tiếng Trung là 如, đọc là rú.
如 nghĩa là gì?
如 (rú) trong tiếng Trung có nghĩa là "như".
如 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 如 ngay trên trang này.
Đặt câu với 如 như thế nào?
Ví dụ: 我如你一样做。 (Tôi làm như bạn.); 如我之前所说。 (Như tôi đã nói trước đó.).