YiWordsYiWords

Cùng cách viết:见解简介

jiànjiē

gián tiếp

phó từ tiếng Trung
间接 gián tiếp

Cụm từ thường dùng

间接jiàn jiē联系lián xì
liên lạc gián tiếp
jiànjiēyǐngxiǎng
ảnh hưởng gián tiếp

Câu ví dụ

shì间接jiàn jiē得知dé zhī消息xiāo xide
Tôi biết tin qua gián tiếp.
mentōngguòyóujiànjiànjiējiāoliú
Họ giao tiếp gián tiếp qua email.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"gián tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接, đọc là jiàn jiē.
间接 nghĩa là gì?
间接 (jiàn jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "gián tiếp".
间接 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 间接 ngay trên trang này.
Đặt câu với 间接 như thế nào?
Ví dụ: 我是间接得知消息的。 (Tôi biết tin qua gián tiếp.); 他们通过邮件间接交流。 (Họ giao tiếp gián tiếp qua email.).

Muốn nhớ "间接" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí