"gián tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gián tiếp" trong tiếng Trung là 间接, đọc là jiàn jiē.
间接 nghĩa là gì?
间接 (jiàn jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "gián tiếp".
间接 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 间接 ngay trên trang này.
Đặt câu với 间接 như thế nào?
Ví dụ: 我是间接得知消息的。 (Tôi biết tin qua gián tiếp.); 他们通过邮件间接交流。 (Họ giao tiếp gián tiếp qua email.).