YiWordsYiWords

quèshì

nhưng lại

liên từ tiếng Trung
却是 nhưng lại

Cụm từ thường dùng

xiǎngquèshìyǒushì
muốn đi nhưng lại bận
jīngquèshìshībài
đã cố gắng nhưng lại thất bại

Câu ví dụ

huanzhèdàocàiquèshìnéngchī
Tôi thích món này nhưng lại không ăn được.
shuōhuìláiquèshìméilái
Anh ấy nói sẽ đến nhưng lại không đến.

Liên từ

Câu hỏi thường gặp

"nhưng lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhưng lại" trong tiếng Trung là 却是, đọc là què shì.
却是 nghĩa là gì?
却是 (què shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhưng lại".
却是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 却是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 却是 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这道菜,却是不能吃。 (Tôi thích món này nhưng lại không ăn được.); 他说会来,却是没来。 (Anh ấy nói sẽ đến nhưng lại không đến.).

Muốn nhớ "却是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí