"vượt qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượt qua" trong tiếng Trung là 越, đọc là yuè.
越 nghĩa là gì?
越 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượt qua".
越 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 越 ngay trên trang này.
Đặt câu với 越 như thế nào?
Ví dụ: 我越过了考试。 (Tôi đã vượt qua kỳ thi.); 她越过了恐惧。 (Cô ấy vượt qua nỗi sợ.).