YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuè

vượt qua

động từ tiếng Trung
越 vượt qua

Cụm từ thường dùng

越过yuè guò困难kùn nán
vượt qua khó khăn
yuèguòtiǎozhàn
vượt qua thử thách

Câu ví dụ

yuèguòlekǎoshì
Tôi đã vượt qua kỳ thi.
yuèguòlekǒng
Cô ấy vượt qua nỗi sợ.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"vượt qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượt qua" trong tiếng Trung là 越, đọc là yuè.
越 nghĩa là gì?
越 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượt qua".
越 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 越 ngay trên trang này.
Đặt câu với 越 như thế nào?
Ví dụ: 我越过了考试。 (Tôi đã vượt qua kỳ thi.); 她越过了恐惧。 (Cô ấy vượt qua nỗi sợ.).

Muốn nhớ "越" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí