YiWordsYiWords

Cùng cách viết:造假

zàojià

giá thành

danh từ tiếng Trung
造价 giá thành

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnzàojià
giá thành sản phẩm
jiànshèzàojià
giá thành xây dựng

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐndezàojiàjiàogāo
Giá thành sản phẩm này khá cao.
menyàojiàngzàojiàzēngqiángjìngzhēng
Chúng ta cần giảm giá thành để cạnh tranh.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"giá thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá thành" trong tiếng Trung là 造价, đọc là zào jià.
造价 nghĩa là gì?
造价 (zào jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá thành".
造价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造价 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品的造价比较高。 (Giá thành sản phẩm này khá cao.); 我们需要降低造价以增强竞争力。 (Chúng ta cần giảm giá thành để cạnh tranh.).

Muốn nhớ "造价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí