"phủ nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phủ nhận" trong tiếng Trung là 否认, đọc là fǒu rèn.
否认 nghĩa là gì?
否认 (fǒu rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phủ nhận".
否认 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 否认 ngay trên trang này.
Đặt câu với 否认 như thế nào?
Ví dụ: 他否认所有指控。 (Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.); 她否认做过那件事。 (Cô ấy phủ nhận đã làm việc đó.).