"kungfu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kungfu" trong tiếng Trung là 功夫, đọc là gōng fū.
功夫 nghĩa là gì?
功夫 (gōng fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "kungfu".
功夫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功夫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功夫 như thế nào?
Ví dụ: 他功夫很好。 (Anh ấy giỏi kungfu.); 我喜欢看功夫电影。 (Tôi thích xem phim kungfu.).