YiWordsYiWords

Cùng cách viết:公里公立

gōng

công lực

danh từ tiếng Trung
功力 công lực

Cụm từ thường dùng

shēnggōng
tăng công lực
gōngshēnhòu
công lực thâm hậu

Câu ví dụ

gōnghěnqiáng
Anh ấy có công lực rất mạnh.
degōngmíngxiǎnjìnle
Công lực của cô ấy tiến bộ rõ rệt.

Nhập môn tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"công lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công lực" trong tiếng Trung là 功力, đọc là gōng lì.
功力 nghĩa là gì?
功力 (gōng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công lực".
功力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功力 như thế nào?
Ví dụ: 他功力很强。 (Anh ấy có công lực rất mạnh.); 她的功力明显进步了。 (Công lực của cô ấy tiến bộ rõ rệt.).

Muốn nhớ "功力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí