YiWordsYiWords

gōng

công suất

danh từ tiếng Trung
功率 công suất

Cụm từ thường dùng

机器jī qì功率gōng lǜ
công suất máy
最大zuì dà功率gōng lǜ
công suất tối đa

Câu ví dụ

zhètái机器jī qìde功率gōng lǜshì1000
Công suất của máy này là 1000W.
我们wǒ men需要xū yào提高tí gāo功率gōng lǜ
Chúng ta cần tăng công suất.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"công suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công suất" trong tiếng Trung là 功率, đọc là gōng lǜ.
功率 nghĩa là gì?
功率 (gōng lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "công suất".
功率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 功率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 功率 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器的功率是1000瓦。 (Công suất của máy này là 1000W.); 我们需要提高功率。 (Chúng ta cần tăng công suất.).

Muốn nhớ "功率" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí