"đóng dấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng dấu" trong tiếng Trung là 盖章, đọc là gài zhāng.
盖章 nghĩa là gì?
盖章 (gài zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng dấu".
盖章 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盖章 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盖章 như thế nào?
Ví dụ: 你需要在这份合同上盖章。 (Bạn cần đóng dấu vào hợp đồng này.); 文件还没有盖章。 (Giấy tờ chưa được đóng dấu.).