YiWordsYiWords

kāitóu

mở đầu

danh từ tiếng Trung
开头 mở đầu

Cụm từ thường dùng

shìkāitóu
mở đầu câu chuyện
zuòwénkāitóu
mở đầu bài văn

Câu ví dụ

zhèshǒudekāitóuhěnhǎotīng
Mở đầu bài hát rất hay.
de作文zuò wén开头kāi tóuxiědehěnyǒu印象yìn xiàng
Cô ấy viết mở đầu bài luận rất ấn tượng.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"mở đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở đầu" trong tiếng Trung là 开头, đọc là kāi tóu.
开头 nghĩa là gì?
开头 (kāi tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở đầu".
开头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开头 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌的开头很好听。 (Mở đầu bài hát rất hay.); 她的作文开头写得很有印象。 (Cô ấy viết mở đầu bài luận rất ấn tượng.).

Muốn nhớ "开头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí