"mở đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở đầu" trong tiếng Trung là 开头, đọc là kāi tóu.
开头 nghĩa là gì?
开头 (kāi tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở đầu".
开头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开头 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌的开头很好听。 (Mở đầu bài hát rất hay.); 她的作文开头写得很有印象。 (Cô ấy viết mở đầu bài luận rất ấn tượng.).