YiWordsYiWords

ruǎnshí

sức mạnh mềm

danh từ tiếng Trung
软实力 sức mạnh mềm

Cụm từ thường dùng

guójiāruǎnshí
sức mạnh mềm quốc gia
发展fā zhǎn软实力ruǎn shí lì
phát triển sức mạnh mềm

Câu ví dụ

软实力ruǎn shí lìzài国际关系guó jì guān xìzhōng越来越yuè lái yuè重要zhòng yào
Sức mạnh mềm ngày càng quan trọng trong quan hệ quốc tế.
各国gè guó投资tóu zī软实力ruǎn shí lì提升tí shēng地位dì wèi
Các nước đầu tư vào sức mạnh mềm để nâng cao vị thế.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"sức mạnh mềm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức mạnh mềm" trong tiếng Trung là 软实力, đọc là ruǎn shí lì.
软实力 nghĩa là gì?
软实力 (ruǎn shí lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức mạnh mềm".
软实力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 软实力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 软实力 như thế nào?
Ví dụ: 软实力在国际关系中越来越重要。 (Sức mạnh mềm ngày càng quan trọng trong quan hệ quốc tế.); 各国投资软实力以提升地位。 (Các nước đầu tư vào sức mạnh mềm để nâng cao vị thế.).

Muốn nhớ "软实力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí