YiWordsYiWords

chóuzhī

con đường tơ lụa

danh từ tiếng Trung
丝绸之路 con đường tơ lụa

Cụm từ thường dùng

hǎishàngchóuzhī
con đường tơ lụa trên biển
chóuzhīshāngrén
thương nhân trên con đường tơ lụa

Câu ví dụ

chóuzhījìnledōng西fāngwénhuàjiāoliú
Con đường tơ lụa giúp giao lưu văn hóa Đông Tây.
duōzhēnguìshāngpǐntōngguòchóuzhīyùnshū
Nhiều hàng hóa quý giá được vận chuyển qua con đường tơ lụa.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"con đường tơ lụa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con đường tơ lụa" trong tiếng Trung là 丝绸之路, đọc là sī chóu zhī lù.
丝绸之路 nghĩa là gì?
丝绸之路 (sī chóu zhī lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "con đường tơ lụa".
丝绸之路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丝绸之路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丝绸之路 như thế nào?
Ví dụ: 丝绸之路促进了东西方文化交流。 (Con đường tơ lụa giúp giao lưu văn hóa Đông Tây.); 许多珍贵商品通过丝绸之路运输。 (Nhiều hàng hóa quý giá được vận chuyển qua con đường tơ lụa.).

Muốn nhớ "丝绸之路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí