YiWordsYiWords

wénmíng

nền văn minh Hy Lạp

danh từ tiếng Trung
古希腊文明 nền văn minh Hy Lạp

Cụm từ thường dùng

wénmíng
nền văn minh Hy Lạp cổ đại
wénmíngdeyǐngxiǎng
ảnh hưởng của nền văn minh Hy Lạp

Câu ví dụ

wénmíngyǐngxiǎngleduōlǐng
Nền văn minh Hy Lạp ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.
我们wǒ mencóng古希腊gǔ xī là文明wén míng学习xué xíle数学shù xué
Chúng ta học toán học từ nền văn minh Hy Lạp.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"nền văn minh Hy Lạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nền văn minh Hy Lạp" trong tiếng Trung là 古希腊文明, đọc là gǔ xī là wén míng.
古希腊文明 nghĩa là gì?
古希腊文明 (gǔ xī là wén míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nền văn minh Hy Lạp".
古希腊文明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古希腊文明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古希腊文明 như thế nào?
Ví dụ: 古希腊文明影响了许多领域。 (Nền văn minh Hy Lạp ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.); 我们从古希腊文明学习了数学。 (Chúng ta học toán học từ nền văn minh Hy Lạp.).

Muốn nhớ "古希腊文明" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí