YiWordsYiWords

gōuhuǒ

đống lửa trại

danh từ tiếng Trung
篝火 đống lửa trại

Cụm từ thường dùng

diǎngōuhuǒ
đốt đống lửa trại
wéizhegōuhuǒ
vòng quanh đống lửa trại

Câu ví dụ

menwéizhegōuhuǒchàng
Chúng tôi hát quanh đống lửa trại.
jīnwǎnhuìyǒugōuhuǒ
Đêm nay sẽ có đống lửa trại lớn.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"đống lửa trại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đống lửa trại" trong tiếng Trung là 篝火, đọc là gōu huǒ.
篝火 nghĩa là gì?
篝火 (gōu huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đống lửa trại".
篝火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 篝火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 篝火 như thế nào?
Ví dụ: 我们围着篝火唱歌。 (Chúng tôi hát quanh đống lửa trại.); 今晚会有一个大篝火。 (Đêm nay sẽ có đống lửa trại lớn.).

Muốn nhớ "篝火" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí