"gây quỹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây quỹ" trong tiếng Trung là 筹, đọc là chóu.
筹 nghĩa là gì?
筹 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây quỹ".
筹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筹 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在为贫困儿童筹款。 (Chúng tôi đang gây quỹ cho trẻ em nghèo.); 他们举办活动来筹款。 (Họ tổ chức sự kiện để gây quỹ.).