YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đặt cược

động từ tiếng Trung
押 đặt cược

Cụm từ thường dùng

qián
đặt cược tiền
zàimǒurénshēnshàng
đặt cược vào ai đó

Câu ví dụ

zàisàizhōng
Anh ấy đặt cược vào trận đấu.
xiǎngtàiduō
Tôi không muốn đặt cược quá nhiều.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"đặt cược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt cược" trong tiếng Trung là 押, đọc là yā.
押 nghĩa là gì?
押 (yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt cược".
押 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 押 ngay trên trang này.
Đặt câu với 押 như thế nào?
Ví dụ: 他在比赛中押。 (Anh ấy đặt cược vào trận đấu.); 我不想押太多。 (Tôi không muốn đặt cược quá nhiều.).

Muốn nhớ "押" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí