"đặt cược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt cược" trong tiếng Trung là 押, đọc là yā.
押 nghĩa là gì?
押 (yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt cược".
押 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 押 ngay trên trang này.
Đặt câu với 押 như thế nào?
Ví dụ: 他在比赛中押。 (Anh ấy đặt cược vào trận đấu.); 我不想押太多。 (Tôi không muốn đặt cược quá nhiều.).