YiWordsYiWords

qiàntiáo

giấy nợ

danh từ tiếng Trung
欠条 giấy nợ

Cụm từ thường dùng

xiěqiàntiáo
viết giấy nợ
qiānqiàntiáo
ký giấy nợ

Câu ví dụ

gěixiěleqiàntiáo
Anh ấy đã viết giấy nợ cho tôi.
保留bǎo liú欠条qiàn tiáo作为zuò wéi证据zhèng jù
Tôi giữ giấy nợ làm bằng chứng.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"giấy nợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy nợ" trong tiếng Trung là 欠条, đọc là qiàn tiáo.
欠条 nghĩa là gì?
欠条 (qiàn tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy nợ".
欠条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欠条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欠条 như thế nào?
Ví dụ: 他给我写了欠条。 (Anh ấy đã viết giấy nợ cho tôi.); 我保留欠条作为证据。 (Tôi giữ giấy nợ làm bằng chứng.).

Muốn nhớ "欠条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí