"ngáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngáo" trong tiếng Trung là 脑子不清醒, đọc là nǎo zǐ bù qīng xǐng.
脑子不清醒 nghĩa là gì?
脑子不清醒 (nǎo zǐ bù qīng xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngáo".
脑子不清醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脑子不清醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脑子不清醒 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上我有点脑子不清醒。 (Sáng nay tôi hơi ngáo.); 他因为缺觉脑子不清醒。 (Cậu ấy ngáo vì thiếu ngủ.).