YiWordsYiWords

nǎoqīngxǐng

ngáo

tính từ tiếng Trung
脑子不清醒 ngáo

Cụm từ thường dùng

nǎoqīngxǐngyào
ngáo đá
nǎoqīngxǐnghu
ngáo ngơ

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngyǒudiǎnnǎoqīngxǐng
Sáng nay tôi hơi ngáo.
因为yīn wèiquējiào脑子nǎo zi清醒qīng xǐng
Cậu ấy ngáo vì thiếu ngủ.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ngáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngáo" trong tiếng Trung là 脑子不清醒, đọc là nǎo zǐ bù qīng xǐng.
脑子不清醒 nghĩa là gì?
脑子不清醒 (nǎo zǐ bù qīng xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngáo".
脑子不清醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脑子不清醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脑子不清醒 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上我有点脑子不清醒。 (Sáng nay tôi hơi ngáo.); 他因为缺觉脑子不清醒。 (Cậu ấy ngáo vì thiếu ngủ.).

Muốn nhớ "脑子不清醒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí