"cổ kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ kính" trong tiếng Trung là 古朴, đọc là gǔ pǔ.
古朴 nghĩa là gì?
古朴 (gǔ pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ kính".
古朴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古朴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古朴 như thế nào?
Ví dụ: 这座房子很古朴。 (Ngôi nhà này rất cổ kính.); 古朴的物品吸引了我。 (Đồ vật cổ kính thu hút tôi.).