YiWordsYiWords

cổ kính

tính từ tiếng Trung
古朴 cổ kính

Cụm từ thường dùng

dejiànzhù
kiến trúc cổ kính
defēng
phong cách cổ kính

Câu ví dụ

zhèzuòfángzihěn
Ngôi nhà này rất cổ kính.
depǐnyǐnle
Đồ vật cổ kính thu hút tôi.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"cổ kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ kính" trong tiếng Trung là 古朴, đọc là gǔ pǔ.
古朴 nghĩa là gì?
古朴 (gǔ pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ kính".
古朴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古朴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古朴 như thế nào?
Ví dụ: 这座房子很古朴。 (Ngôi nhà này rất cổ kính.); 古朴的物品吸引了我。 (Đồ vật cổ kính thu hút tôi.).

Muốn nhớ "古朴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí