"nguyên mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên mẫu" trong tiếng Trung là 原型, đọc là yuán xíng.
原型 nghĩa là gì?
原型 (yuán xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên mẫu".
原型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原型 như thế nào?
Ví dụ: 这是新产品的原型。 (Đây là nguyên mẫu của sản phẩm mới.); 他们正在测试设备原型。 (Họ đang thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị.).