YiWordsYiWords

Cùng cách viết:圆形

yuánxíng

nguyên mẫu

danh từ tiếng Trung
原型 nguyên mẫu

Cụm từ thường dùng

shèyuánxíng
nguyên mẫu thiết kế
chǎnpǐnyuánxíng
nguyên mẫu sản phẩm

Câu ví dụ

zhèshìxīnchǎnpǐndeyuánxíng
Đây là nguyên mẫu của sản phẩm mới.
他们tā men正在zhèng zài测试cè shì设备shè bèi原型yuán xíng
Họ đang thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"nguyên mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên mẫu" trong tiếng Trung là 原型, đọc là yuán xíng.
原型 nghĩa là gì?
原型 (yuán xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên mẫu".
原型 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原型 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原型 như thế nào?
Ví dụ: 这是新产品的原型。 (Đây là nguyên mẫu của sản phẩm mới.); 他们正在测试设备原型。 (Họ đang thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị.).

Muốn nhớ "原型" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí