YiWordsYiWords

róngguānghuàn

rạng rỡ

tính từ tiếng Trung
容光焕发 rạng rỡ

Cụm từ thường dùng

容光焕发róng guāng huàn fādeliǎn
khuôn mặt rạng rỡ
容光焕发róng guāng huàn fāde笑容xiào róng
nụ cười rạng rỡ

Câu ví dụ

每天měi tiāndōu容光焕发róng guāng huàn fā
Cô ấy luôn rạng rỡ mỗi ngày.
de笑容xiào róng容光焕发róng guāng huàn fā
Nụ cười của anh ấy rất rạng rỡ.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"rạng rỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rạng rỡ" trong tiếng Trung là 容光焕发, đọc là róng guāng huàn fā.
容光焕发 nghĩa là gì?
容光焕发 (róng guāng huàn fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "rạng rỡ".
容光焕发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容光焕发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容光焕发 như thế nào?
Ví dụ: 她每天都容光焕发。 (Cô ấy luôn rạng rỡ mỗi ngày.); 他的笑容容光焕发。 (Nụ cười của anh ấy rất rạng rỡ.).

Muốn nhớ "容光焕发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí