"rạng rỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rạng rỡ" trong tiếng Trung là 容光焕发, đọc là róng guāng huàn fā.
容光焕发 nghĩa là gì?
容光焕发 (róng guāng huàn fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "rạng rỡ".
容光焕发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 容光焕发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 容光焕发 như thế nào?
Ví dụ: 她每天都容光焕发。 (Cô ấy luôn rạng rỡ mỗi ngày.); 他的笑容容光焕发。 (Nụ cười của anh ấy rất rạng rỡ.).