YiWordsYiWords

hóngrùn

hồng hào

tính từ tiếng Trung
红润 hồng hào

Cụm từ thường dùng

hóngrùn
da hồng hào
liǎnhóngrùn
gương mặt hồng hào

Câu ví dụ

bǎobaohěnhóngrùnjiànkāng
Em bé rất hồng hào và khỏe mạnh.
kànláiqiánhóngrùn
Cô ấy trông hồng hào hơn trước.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"hồng hào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồng hào" trong tiếng Trung là 红润, đọc là hóng rùn.
红润 nghĩa là gì?
红润 (hóng rùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồng hào".
红润 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红润 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红润 như thế nào?
Ví dụ: 宝宝很红润健康。 (Em bé rất hồng hào và khỏe mạnh.); 她看起来比以前红润。 (Cô ấy trông hồng hào hơn trước.).

Muốn nhớ "红润" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí