YiWordsYiWords

shuǐlínglíng

tươi tắn

tính từ tiếng Trung
水灵灵 tươi tắn

Cụm từ thường dùng

shuǐlínglíngdeliǎn
khuôn mặt tươi tắn
shuǐlínglíngdehuā
hoa tươi tắn

Câu ví dụ

xiǎoháiyǒushuāngshuǐlínglíngdeyǎnjīng
Cô bé có đôi mắt tươi tắn.
shìchǎngshàngdeshūcàihěnshuǐlínglíng
Rau ở chợ rất tươi tắn.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"tươi tắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tươi tắn" trong tiếng Trung là 水灵灵, đọc là shuǐ líng líng.
水灵灵 nghĩa là gì?
水灵灵 (shuǐ líng líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tươi tắn".
水灵灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水灵灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水灵灵 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩有一双水灵灵的眼睛。 (Cô bé có đôi mắt tươi tắn.); 市场上的蔬菜很水灵灵。 (Rau ở chợ rất tươi tắn.).

Muốn nhớ "水灵灵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí