"quốc gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc gia" trong tiếng Trung là 国家, đọc là guó jiā.
国家 nghĩa là gì?
国家 (guó jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc gia".
国家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国家 như thế nào?
Ví dụ: 越南是东南亚的一个国家。 (Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á.); 每个国家有自己的法律。 (Mỗi quốc gia có luật riêng.).