YiWordsYiWords

wèn

cố vấn

danh từ tiếng Trung
顾问 cố vấn

Cụm từ thường dùng

wèn
cố vấn pháp lý
xuéwèn
cố vấn học tập

Câu ví dụ

shìzǒngjīngdewèn
Ông ấy là cố vấn cho giám đốc.
yàocáiwèn
Tôi cần một cố vấn về tài chính.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"cố vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cố vấn" trong tiếng Trung là 顾问, đọc là gù wèn.
顾问 nghĩa là gì?
顾问 (gù wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cố vấn".
顾问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顾问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顾问 như thế nào?
Ví dụ: 他是总经理的顾问。 (Ông ấy là cố vấn cho giám đốc.); 我需要一个财务顾问。 (Tôi cần một cố vấn về tài chính.).

Muốn nhớ "顾问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí