YiWordsYiWords

Cùng cách viết:主力

zhù

trợ lý

danh từ tiếng Trung
助理 trợ lý

Cụm từ thường dùng

zǒngjīngzhù
trợ lý giám đốc
rénzhù
trợ lý cá nhân

Câu ví dụ

shìdezhù
Cô ấy là trợ lý của tôi.
zhùbāngānpáigōngzuòchéng
Trợ lý giúp tôi sắp xếp lịch làm việc.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"trợ lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trợ lý" trong tiếng Trung là 助理, đọc là zhù lǐ.
助理 nghĩa là gì?
助理 (zhù lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trợ lý".
助理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 助理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 助理 như thế nào?
Ví dụ: 她是我的助理。 (Cô ấy là trợ lý của tôi.); 助理帮我安排工作日程。 (Trợ lý giúp tôi sắp xếp lịch làm việc.).

Muốn nhớ "助理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí