YiWordsYiWords

zhí

đáng

động từ tiếng Trung
值得 đáng

Cụm từ thường dùng

值得zhí dé信赖xìn lài
đáng tin
值得zhí dézuò
đáng làm

Câu ví dụ

zhèjiànshìhěn值得zhí dézuò
Việc này rất đáng làm.
shì值得zhí dé信赖xìn làiderén
Anh ấy là người đáng tin.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng" trong tiếng Trung là 值得, đọc là zhí dé.
值得 nghĩa là gì?
值得 (zhí dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng".
值得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 值得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 值得 như thế nào?
Ví dụ: 这件事很值得做。 (Việc này rất đáng làm.); 他是值得信赖的人。 (Anh ấy là người đáng tin.).

Muốn nhớ "值得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí