YiWordsYiWords

shì

phù hợp

tính từ tiếng Trung
适合 phù hợp

Cụm từ thường dùng

shì
phù hợp với
shì
không phù hợp

Câu ví dụ

zhèfèngōngzuòhěnshì
Công việc này rất phù hợp với tôi.
zhètàofutàishì
Bộ đồ này không phù hợp lắm.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"phù hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phù hợp" trong tiếng Trung là 适合, đọc là shì hé.
适合 nghĩa là gì?
适合 (shì hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "phù hợp".
适合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 适合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 适合 như thế nào?
Ví dụ: 这份工作很适合我。 (Công việc này rất phù hợp với tôi.); 这套衣服不太适合。 (Bộ đồ này không phù hợp lắm.).

Muốn nhớ "适合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí