"gãy xương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gãy xương" trong tiếng Trung là 骨折, đọc là gǔ zhé.
骨折 nghĩa là gì?
骨折 (gǔ zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "gãy xương".
骨折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骨折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骨折 như thế nào?
Ví dụ: 我摔车骨折了。 (Tôi bị ngã xe và gãy xương.); 医生说他手骨折了。 (Bác sĩ nói anh ấy bị gãy xương tay.).