YiWordsYiWords

zhé

gãy xương

động từ tiếng Trung
骨折 gãy xương

Cụm từ thường dùng

tuǐzhé
gãy xương chân
shǒuzhé
gãy xương tay

Câu ví dụ

shuāichēzhéle
Tôi bị ngã xe và gãy xương.
shēngshuōshǒuzhéle
Bác sĩ nói anh ấy bị gãy xương tay.

Sơ cứu và xử lý ngộ độc

Câu hỏi thường gặp

"gãy xương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gãy xương" trong tiếng Trung là 骨折, đọc là gǔ zhé.
骨折 nghĩa là gì?
骨折 (gǔ zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "gãy xương".
骨折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骨折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骨折 như thế nào?
Ví dụ: 我摔车骨折了。 (Tôi bị ngã xe và gãy xương.); 医生说他手骨折了。 (Bác sĩ nói anh ấy bị gãy xương tay.).

Muốn nhớ "骨折" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí