"trọng thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng thương" trong tiếng Trung là 重伤, đọc là zhòng shāng.
重伤 nghĩa là gì?
重伤 (zhòng shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng thương".
重伤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重伤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重伤 như thế nào?
Ví dụ: 他在事故后受了重伤。 (Anh ấy bị trọng thương sau tai nạn.); 事件中有两人重伤。 (Có hai người trọng thương trong vụ việc.).