"độc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc" trong tiếng Trung là 毒, đọc là dú.
毒 nghĩa là gì?
毒 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc".
毒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毒 như thế nào?
Ví dụ: 这种蛇有毒。 (Con rắn này có độc.); 他中毒了。 (Anh ta bị trúng độc.).