YiWordsYiWords

shì

qua đời

động từ tiếng Trung
去世 qua đời

Cụm từ thường dùng

ránshì
qua đời đột ngột
yīnbìngshì
qua đời vì bệnh

Câu ví dụ

yeniánshìle
Ông tôi đã qua đời năm ngoái.
yīnzhòngbìng去世qù shì
Bà ấy qua đời vì bệnh nặng.

Sơ cứu và xử lý ngộ độc

Câu hỏi thường gặp

"qua đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"qua đời" trong tiếng Trung là 去世, đọc là qù shì.
去世 nghĩa là gì?
去世 (qù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "qua đời".
去世 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 去世 ngay trên trang này.
Đặt câu với 去世 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷去年去世了。 (Ông tôi đã qua đời năm ngoái.); 她因重病去世。 (Bà ấy qua đời vì bệnh nặng.).

Muốn nhớ "去世" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí