YiWordsYiWords

shāngyuán

người bị thương

danh từ tiếng Trung
伤员 người bị thương

Cụm từ thường dùng

zhàoshāngyuán
chăm sóc người bị thương
jiùzhùshāngyuán
cứu người bị thương

Câu ví dụ

shāngyuánbèisòngjìnyuàn
Người bị thương đã được đưa vào bệnh viện.
menbāngzhùshāngyuán
Chúng tôi giúp đỡ người bị thương.

Sơ cứu và xử lý ngộ độc

Câu hỏi thường gặp

"người bị thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người bị thương" trong tiếng Trung là 伤员, đọc là shāng yuán.
伤员 nghĩa là gì?
伤员 (shāng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "người bị thương".
伤员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伤员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伤员 như thế nào?
Ví dụ: 伤员已被送进医院。 (Người bị thương đã được đưa vào bệnh viện.); 我们帮助伤员。 (Chúng tôi giúp đỡ người bị thương.).

Muốn nhớ "伤员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí