YiWordsYiWords

shī

tỷ lệ thất nghiệp

danh từ tiếng Trung
失业率 tỷ lệ thất nghiệp

Cụm từ thường dùng

gāo失业率shī yè lǜ
tỷ lệ thất nghiệp cao
降低jiàng dī失业率shī yè lǜ
giảm tỷ lệ thất nghiệp

Câu ví dụ

今年jīn nián失业率shī yè lǜ上升shàng shēngle
Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng.
政府zhèng fǔ正在zhèng zài努力nǔ lì降低jiàng dī失业率shī yè lǜ
Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tỷ lệ thất nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ lệ thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业率, đọc là shī yè lǜ.
失业率 nghĩa là gì?
失业率 (shī yè lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ lệ thất nghiệp".
失业率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失业率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失业率 như thế nào?
Ví dụ: 今年失业率上升了。 (Tỷ lệ thất nghiệp năm nay tăng.); 政府正在努力降低失业率。 (Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.).

Muốn nhớ "失业率" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí