YiWordsYiWords

guānxīn

quan tâm

động từ tiếng Trung
关心 quan tâm

Cụm từ thường dùng

guānxīnjiànkāng
quan tâm sức khỏe
guānxīnjiātíng
quan tâm gia đình

Câu ví dụ

hěnguānxīn
Tôi rất quan tâm đến bạn.
zǒngshìguānxīnjiā
Cô ấy luôn quan tâm mọi người.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"quan tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan tâm" trong tiếng Trung là 关心, đọc là guān xīn.
关心 nghĩa là gì?
关心 (guān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan tâm".
关心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关心 như thế nào?
Ví dụ: 我很关心你。 (Tôi rất quan tâm đến bạn.); 她总是关心大家。 (Cô ấy luôn quan tâm mọi người.).

Muốn nhớ "关心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí