"alo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"alo" trong tiếng Trung là 喂, đọc là wèi.
喂 nghĩa là gì?
喂 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "alo".
喂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喂 như thế nào?
Ví dụ: 喂,谁呀? (Alo, ai đấy?); 喂,我在听。 (Alo, tôi nghe đây.).