YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hǎn

hét

động từ tiếng Trung
喊 hét

Cụm từ thường dùng

shēnghǎn
hét to
hǎnchūlái
hét lên

Câu ví dụ

因为yīn wèi害怕hài pàhǎnle出来chū lái
Cô ấy hét lên vì sợ.
háizimenzàiyuànzishēnghǎnjiào
Trẻ con hét to ngoài sân.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"hét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hét" trong tiếng Trung là 喊, đọc là hǎn.
喊 nghĩa là gì?
喊 (hǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hét".
喊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喊 như thế nào?
Ví dụ: 她因为害怕喊了出来。 (Cô ấy hét lên vì sợ.); 孩子们在院子里大声喊叫。 (Trẻ con hét to ngoài sân.).

Muốn nhớ "喊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí