"nghe nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghe nói" trong tiếng Trung là 听说, đọc là tīng shuō.
听说 nghĩa là gì?
听说 (tīng shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghe nói".
听说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听说 như thế nào?
Ví dụ: 我听说他已经回国了。 (Tôi nghe nói anh ấy đã về nước.); 听说明天会下雨。 (Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa.).