YiWordsYiWords

tīngshuō

nghe nói

động từ tiếng Trung
听说 nghe nói

Cụm từ thường dùng

tīngshuō……
nghe nói rằng
tīngshuōxiāo
nghe nói tin tức

Câu ví dụ

tīngshuōjīnghuíguóle
Tôi nghe nói anh ấy đã về nước.
tīngshuōmíngtiānhuìxià
Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nghe nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghe nói" trong tiếng Trung là 听说, đọc là tīng shuō.
听说 nghĩa là gì?
听说 (tīng shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghe nói".
听说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 听说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 听说 như thế nào?
Ví dụ: 我听说他已经回国了。 (Tôi nghe nói anh ấy đã về nước.); 听说明天会下雨。 (Nghe nói hôm nay trời sẽ mưa.).

Muốn nhớ "听说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí