YiWordsYiWords

shèshī

cơ sở vật chất

danh từ tiếng Trung
设施 cơ sở vật chất

Cụm từ thường dùng

xiàndàihuàshèshī
cơ sở vật chất hiện đại
shēngshèshī
nâng cấp cơ sở vật chất

Câu ví dụ

xuéxiàoyǒuliánghǎodeshèshī
Trường học có cơ sở vật chất tốt.
我们wǒ men正在zhèng zài改善gǎi shàn设施shè shī
Chúng tôi đang cải thiện cơ sở vật chất.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"cơ sở vật chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ sở vật chất" trong tiếng Trung là 设施, đọc là shè shī.
设施 nghĩa là gì?
设施 (shè shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ sở vật chất".
设施 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设施 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设施 như thế nào?
Ví dụ: 学校有良好的设施。 (Trường học có cơ sở vật chất tốt.); 我们正在改善设施。 (Chúng tôi đang cải thiện cơ sở vật chất.).

Muốn nhớ "设施" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí