YiWordsYiWords

tiě

đường sắt

danh từ tiếng Trung
铁路 đường sắt

Cụm từ thường dùng

xiūjiàntiě
xây dựng đường sắt
tiělièchē
tàu đường sắt

Câu ví dụ

tiěliánjiēliǎngzuòchéngshì
Đường sắt nối liền hai thành phố.
měitiānchéngtiěshangbān
Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"đường sắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường sắt" trong tiếng Trung là 铁路, đọc là tiě lù.
铁路 nghĩa là gì?
铁路 (tiě lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường sắt".
铁路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铁路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铁路 như thế nào?
Ví dụ: 铁路连接两座城市。 (Đường sắt nối liền hai thành phố.); 我每天乘铁路上班。 (Tôi đi làm bằng đường sắt mỗi ngày.).

Muốn nhớ "铁路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí