YiWordsYiWords

广guǎnggào

quảng cáo

danh từ tiếng Trung
广告 quảng cáo

Cụm từ thường dùng

diànshì广guǎnggào
quảng cáo truyền hình
dēng广guǎnggào
đăng quảng cáo

Câu ví dụ

zàidiànshìshàngkàndàolexīnchǎnpǐn广guǎnggào
Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.
公司gōng sī正在zhèng zài网上wǎng shàngzuò广告guǎng gào
Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quảng cáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quảng cáo" trong tiếng Trung là 广告, đọc là guǎng gào.
广告 nghĩa là gì?
广告 (guǎng gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "quảng cáo".
广告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广告 như thế nào?
Ví dụ: 我在电视上看到了新产品广告。 (Tôi thấy quảng cáo sản phẩm mới trên TV.); 公司正在网上做广告。 (Công ty đang chạy quảng cáo trên mạng.).

Muốn nhớ "广告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí