"tình yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình yêu" trong tiếng Trung là 爱情, đọc là ài qíng.
爱情 nghĩa là gì?
爱情 (ài qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình yêu".
爱情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱情 như thế nào?
Ví dụ: 爱情让生活更美好。 (Tình yêu làm cho cuộc sống đẹp hơn.); 他们有一段坚固的爱情。 (Họ có một tình yêu bền vững.).