YiWordsYiWords

àiqíng

tình yêu

danh từ tiếng Trung
爱情 tình yêu

Cụm từ thường dùng

真正zhēn zhèngde爱情ài qíng
tình yêu đích thực
liànréndeàiqíng
tình yêu đôi lứa

Câu ví dụ

爱情ài qíngràng生活shēng huógèng美好měi hǎo
Tình yêu làm cho cuộc sống đẹp hơn.
menyǒuduànjiāndeàiqíng
Họ có một tình yêu bền vững.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tình yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình yêu" trong tiếng Trung là 爱情, đọc là ài qíng.
爱情 nghĩa là gì?
爱情 (ài qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình yêu".
爱情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱情 như thế nào?
Ví dụ: 爱情让生活更美好。 (Tình yêu làm cho cuộc sống đẹp hơn.); 他们有一段坚固的爱情。 (Họ có một tình yêu bền vững.).

Muốn nhớ "爱情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí