"cáp quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cáp quang" trong tiếng Trung là 光缆, đọc là guāng lǎn.
光缆 nghĩa là gì?
光缆 (guāng lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cáp quang".
光缆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光缆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光缆 như thế nào?
Ví dụ: 我家已经安装了光缆。 (Nhà tôi đã lắp cáp quang.); 光缆让网络更快。 (Cáp quang giúp mạng nhanh hơn.).