"ưu tú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ưu tú" trong tiếng Trung là 优, đọc là yōu.
优 nghĩa là gì?
优 (yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ưu tú".
优 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 优 ngay trên trang này.
Đặt câu với 优 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名优秀员工。 (Anh ấy là một nhân viên ưu tú.); 她总是取得优异成绩。 (Cô ấy luôn đạt thành tích ưu tú.).