YiWordsYiWords

hǎohuài

tốt xấu

danh từ tiếng Trung
好坏 tốt xấu

Cụm từ thường dùng

fēnbiànhǎohuài
phân biệt tốt xấu
píngjiàhǎohuài
đánh giá tốt xấu

Câu ví dụ

menyàofēnbiànhǎohuài
Chúng ta cần phân biệt tốt xấu.
yīngzhǐpíng好坏hǎo huài评价píng jià别人bié rén
Không nên đánh giá người khác chỉ dựa vào tốt xấu.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"tốt xấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốt xấu" trong tiếng Trung là 好坏, đọc là hǎo huài.
好坏 nghĩa là gì?
好坏 (hǎo huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốt xấu".
好坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好坏 như thế nào?
Ví dụ: 我们要分辨好坏。 (Chúng ta cần phân biệt tốt xấu.); 不应只凭好坏评价别人。 (Không nên đánh giá người khác chỉ dựa vào tốt xấu.).

Muốn nhớ "好坏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí