"tốt xấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốt xấu" trong tiếng Trung là 好坏, đọc là hǎo huài.
好坏 nghĩa là gì?
好坏 (hǎo huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốt xấu".
好坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 好坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 好坏 như thế nào?
Ví dụ: 我们要分辨好坏。 (Chúng ta cần phân biệt tốt xấu.); 不应只凭好坏评价别人。 (Không nên đánh giá người khác chỉ dựa vào tốt xấu.).